tool kit

tool kit

A carpenter opens his tool kit on a wooden workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ dụng cụ (thường dùng cho thợ mộc): "tool kit" chỉ một tập hợp các dụng cụ được đóng gói cùng nhau, thường dành cho một công việc cụ thể như sửa chữa, lắp ráp hoặc chế tác. Trong ngữ cảnh phổ biến, thường bộ dụng cụ của thợ mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a new tool kit for his woodworking projects. (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mới cho các dự án làm mộc của mình.)
    • The mechanic's tool kit includes wrenches, screwdrivers, and pliers. (Bộ dụng cụ của thợ máy bao gồm cờ , tua vít kìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tool kit for something": bộ dụng cụ dành cho mục đích cụ thể.

    • She assembled a tool kit for emergency car repairs. ( ấy đã lắp ráp một bộ dụng cụ để sửa xe khẩn cấp.)
  • "software tool kit": bộ công cụ phần mềm (dùng trong lập trình).

    • This software tool kit helps developers create mobile apps faster. (Bộ công cụ phần mềm này giúp các nhà phát triển tạo ứng dụng di động nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toolbox (n): hộp đựng dụng cụ, thường vật .

    • He keeps his toolbox in the garage. (Anh ấy để hộp đựng dụng cụ trong gara.)
  • Toolset (n): bộ công cụ, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ.

    • The programmer's toolset includes a debugger and a compiler. (Bộ công cụ của lập trình viên bao gồm một trình gỡ lỗi một trình biên dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Set of tools: bộ dụng cụ.
  • Equipment: thiết bị (nghĩa rộng hơn, không chỉ dụng cụ cầm tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tool kit", nhưng có thể dùng động từ "use" hoặc "assemble":
    • He used his tool kit to fix the broken chair. (Anh ấy đã dùng bộ dụng cụ của mình để sửa cái ghế hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tool kit", nhưng có thể tham khảo:
    • "A tool for every job": dụng cụ phù hợp cho từng công việc.
      • With a good tool kit, you have a tool for every job. (Với một bộ dụng cụ tốt, bạn dụng cụ phù hợp cho từng công việc.)